Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Namecoin và Uzbekistan Som được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namecoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Soms hoặc Namecoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Namecoin là tiền tệ không có nước. Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 4 chữ số có nghĩa.


NMC UZS
coinmill.com
0.5000 8128.98
1.0000 16,257.96
2.0000 32,515.93
5.0000 81,289.82
10.0000 162,579.63
20.0000 325,159.27
50.0000 812,898.17
100.0000 1,625,796.33
200.0000 3,251,592.67
500.0000 8,128,981.67
1000.0000 16,257,963.35
2000.0000 32,515,926.69
5000.0000 81,289,816.73
10,000.0000 162,579,633.47
20,000.0000 325,159,266.93
50,000.0000 812,898,167.34
100,000.0000 1,625,796,334.67
NMC tỷ lệ
26 tháng Mười 2023
UZS NMC
coinmill.com
10,000.00 0.6151
20,000.00 1.2302
50,000.00 3.0754
100,000.00 6.1508
200,000.00 12.3017
500,000.00 30.7542
1,000,000.00 61.5083
2,000,000.00 123.0166
5,000,000.00 307.5416
10,000,000.00 615.0832
20,000,000.00 1230.1664
50,000,000.00 3075.4160
100,000,000.00 6150.8319
200,000,000.00 12,301.6639
500,000,000.00 30,754.1596
1,000,000,000.00 61,508.3193
2,000,000,000.00 123,016.6385
UZS tỷ lệ
26 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ