Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Uzbekistan Som và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Uzbekistan Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi UZS có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


UZS XPD
coinmill.com
10,000.00 0.001
20,000.00 0.002
50,000.00 0.004
100,000.00 0.009
200,000.00 0.018
500,000.00 0.044
1,000,000.00 0.089
2,000,000.00 0.178
5,000,000.00 0.444
10,000,000.00 0.888
20,000,000.00 1.776
50,000,000.00 4.441
100,000,000.00 8.882
200,000,000.00 17.765
500,000,000.00 44.412
1,000,000,000.00 88.825
2,000,000,000.00 177.649
UZS tỷ lệ
27 tháng Chín 2026
XPD UZS
coinmill.com
0.001 11,258.13
0.002 22,516.25
0.005 56,290.63
0.010 112,581.27
0.020 225,162.54
0.050 562,906.34
0.100 1,125,812.68
0.200 2,251,625.36
0.500 5,629,063.41
1.000 11,258,126.81
2.000 22,516,253.62
5.000 56,290,634.05
10.000 112,581,268.10
20.000 225,162,536.21
50.000 562,906,340.52
100.000 1,125,812,681.04
200.000 2,251,625,362.09
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ