Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Uzbekistan Som và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Uzbekistan Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


UZS VEF
coinmill.com
5000.00 146,905
10,000.00 293,809
20,000.00 587,618
50,000.00 1,469,045
100,000.00 2,938,090
200,000.00 5,876,181
500,000.00 14,690,451
1,000,000.00 29,380,903
2,000,000.00 58,761,806
5,000,000.00 146,904,514
10,000,000.00 293,809,028
20,000,000.00 587,618,056
50,000,000.00 1,469,045,139
100,000,000.00 2,938,090,278
200,000,000.00 5,876,180,556
500,000,000.00 14,690,451,389
1,000,000,000.00 29,380,902,778
UZS tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019
VEF UZS
coinmill.com
200,000 6807.14
500,000 17,017.86
1,000,000 34,035.71
2,000,000 68,071.43
5,000,000 170,178.57
10,000,000 340,357.14
20,000,000 680,714.28
50,000,000 1,701,785.69
100,000,000 3,403,571.39
200,000,000 6,807,142.77
500,000,000 17,017,856.93
1,000,000,000 34,035,713.86
2,000,000,000 68,071,427.73
5,000,000,000 170,178,569.32
10,000,000,000 340,357,138.64
20,000,000,000 680,714,277.27
50,000,000,000 1,701,785,693.18
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ