Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan và Uzbekistan Som được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Soms hoặc Kyrgyzstani Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KGS có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 3 chữ số có nghĩa.


KGS UZS
coinmill.com
50 6731.26
100 13,462.52
200 26,925.04
500 67,312.60
1000 134,625.20
2000 269,250.40
5000 673,126.00
10,000 1,346,251.99
20,000 2,692,503.99
50,000 6,731,259.97
100,000 13,462,519.94
200,000 26,925,039.87
500,000 67,312,599.68
1,000,000 134,625,199.36
2,000,000 269,250,398.72
5,000,000 673,125,996.81
10,000,000 1,346,251,993.62
KGS tỷ lệ
4 tháng Mười 2026
UZS KGS
coinmill.com
10,000.00 74
20,000.00 149
50,000.00 371
100,000.00 743
200,000.00 1486
500,000.00 3714
1,000,000.00 7428
2,000,000.00 14,856
5,000,000.00 37,140
10,000,000.00 74,280
20,000,000.00 148,561
50,000,000.00 371,401
100,000,000.00 742,803
200,000,000.00 1,485,606
500,000,000.00 3,714,015
1,000,000,000.00 7,428,030
2,000,000,000.00 14,856,060
UZS tỷ lệ
4 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ