Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Uzbekistan Som và Walton được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Walton trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Waltons hoặc Uzbekistan Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). The Walton là tiền tệ không có nước. Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu WTC có thể được viết WTC. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Walton cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Chín 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi UZS có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WTC có 15 chữ số có nghĩa.


UZS WTC
coinmill.com
10,000.00 4.13453
20,000.00 8.26906
50,000.00 20.67264
100,000.00 41.34528
200,000.00 82.69056
500,000.00 206.72641
1,000,000.00 413.45281
2,000,000.00 826.90562
5,000,000.00 2067.26405
10,000,000.00 4134.52810
20,000,000.00 8269.05621
50,000,000.00 20,672.64052
100,000,000.00 41,345.28105
200,000,000.00 82,690.56210
500,000,000.00 206,726.40525
1,000,000,000.00 413,452.81050
2,000,000,000.00 826,905.62099
UZS tỷ lệ
23 tháng Mười 2026
WTC UZS
coinmill.com
5.00000 12,093.28
10.00000 24,186.56
20.00000 48,373.11
50.00000 120,932.79
100.00000 241,865.57
200.00000 483,731.14
500.00000 1,209,327.85
1000.00000 2,418,655.71
2000.00000 4,837,311.42
5000.00000 12,093,278.54
10,000.00000 24,186,557.08
20,000.00000 48,373,114.16
50,000.00000 120,932,785.39
100,000.00000 241,865,570.78
200,000.00000 483,731,141.55
500,000.00000 1,209,327,853.89
1,000,000.00000 2,418,655,707.77
WTC tỷ lệ
22 tháng Chín 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ