Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rwanda Franc và Uzbekistan Som được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rwanda Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Soms hoặc Rwanda Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi RWF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 4 chữ số có nghĩa.


RWF UZS
coinmill.com
1000 8081.79
2000 16,163.58
5000 40,408.96
10,000 80,817.92
20,000 161,635.83
50,000 404,089.58
100,000 808,179.16
200,000 1,616,358.33
500,000 4,040,895.81
1,000,000 8,081,791.63
2,000,000 16,163,583.25
5,000,000 40,408,958.13
10,000,000 80,817,916.26
20,000,000 161,635,832.52
50,000,000 404,089,581.30
100,000,000 808,179,162.61
200,000,000 1,616,358,325.22
RWF tỷ lệ
23 tháng Mười 2026
UZS RWF
coinmill.com
10,000.00 1237
20,000.00 2475
50,000.00 6187
100,000.00 12,373
200,000.00 24,747
500,000.00 61,867
1,000,000.00 123,735
2,000,000.00 247,470
5,000,000.00 618,675
10,000,000.00 1,237,349
20,000,000.00 2,474,699
50,000,000.00 6,186,747
100,000,000.00 12,373,494
200,000,000.00 24,746,988
500,000,000.00 61,867,470
1,000,000,000.00 123,734,940
2,000,000,000.00 247,469,880
UZS tỷ lệ
23 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ