Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rwanda Franc và Uzbekistan Som được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Mười hai 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rwanda Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Soms hoặc Rwanda Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2018 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2018 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


RWF UZS
coinmill.com
500 4758.94
1000 9517.89
2000 19,035.77
5000 47,589.44
10,000 95,178.87
20,000 190,357.75
50,000 475,894.37
100,000 951,788.74
200,000 1,903,577.48
500,000 4,758,943.70
1,000,000 9,517,887.41
2,000,000 19,035,774.82
5,000,000 47,589,437.04
10,000,000 95,178,874.08
20,000,000 190,357,748.16
50,000,000 475,894,370.39
100,000,000 951,788,740.78
RWF tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2018
UZS RWF
coinmill.com
5000.00 525
10,000.00 1051
20,000.00 2101
50,000.00 5253
100,000.00 10,507
200,000.00 21,013
500,000.00 52,533
1,000,000.00 105,065
2,000,000.00 210,131
5,000,000.00 525,327
10,000,000.00 1,050,653
20,000,000.00 2,101,307
50,000,000.00 5,253,267
100,000,000.00 10,506,533
200,000,000.00 21,013,066
500,000,000.00 52,532,666
1,000,000,000.00 105,065,332
UZS tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ