Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Uzbekistan Som được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Soms hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 4 chữ số có nghĩa.


LKR UZS
coinmill.com
200 7215.62
500 18,039.06
1000 36,078.11
2000 72,156.22
5000 180,390.56
10,000 360,781.12
20,000 721,562.25
50,000 1,803,905.61
100,000 3,607,811.23
200,000 7,215,622.46
500,000 18,039,056.14
1,000,000 36,078,112.29
2,000,000 72,156,224.57
5,000,000 180,390,561.43
10,000,000 360,781,122.86
20,000,000 721,562,245.73
50,000,000 1,803,905,614.32
LKR tỷ lệ
30 tháng Mười 2026
UZS LKR
coinmill.com
10,000.00 277
20,000.00 554
50,000.00 1386
100,000.00 2772
200,000.00 5544
500,000.00 13,859
1,000,000.00 27,718
2,000,000.00 55,435
5,000,000.00 138,588
10,000,000.00 277,176
20,000,000.00 554,353
50,000,000.00 1,385,882
100,000,000.00 2,771,764
200,000,000.00 5,543,527
500,000,000.00 13,858,818
1,000,000,000.00 27,717,636
2,000,000,000.00 55,435,273
UZS tỷ lệ
31 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ