Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bitcoin Cash và Uzbekistan Som được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bitcoin Cash. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Soms hoặc Bitcoin Cash để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Bitcoin Cash là tiền tệ không có nước. Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu BCH có thể được viết BCH. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái the Bitcoin Cash cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BCH có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


BCH UZS
coinmill.com
0.0020000 11,063.93
0.0050000 27,659.82
0.0100000 55,319.63
0.0200000 110,639.26
0.0500000 276,598.15
0.1000000 553,196.31
0.2000000 1,106,392.61
0.5000000 2,765,981.53
1.0000000 5,531,963.06
2.0000000 11,063,926.11
5.0000000 27,659,815.28
10.0000000 55,319,630.55
20.0000000 110,639,261.10
50.0000000 276,598,152.76
100.0000000 553,196,305.51
200.0000000 1,106,392,611.03
500.0000000 2,765,981,527.57
BCH tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
UZS BCH
coinmill.com
10,000.00 0.0018077
20,000.00 0.0036154
50,000.00 0.0090384
100,000.00 0.0180768
200,000.00 0.0361535
500,000.00 0.0903838
1,000,000.00 0.1807677
2,000,000.00 0.3615353
5,000,000.00 0.9038383
10,000,000.00 1.8076766
20,000,000.00 3.6153531
50,000,000.00 9.0383828
100,000,000.00 18.0767657
200,000,000.00 36.1535314
500,000,000.00 90.3838285
1,000,000,000.00 180.7676570
2,000,000,000.00 361.5353140
UZS tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ