Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Qatar Rian và Uzbekistan Som được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Qatar Rian. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Soms hoặc Qatar Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


QAR UZS
coinmill.com
2 6148.21
5 15,370.51
10 30,741.03
20 61,482.05
50 153,705.14
100 307,410.27
200 614,820.55
500 1,537,051.37
1000 3,074,102.74
2000 6,148,205.48
5000 15,370,513.70
10,000 30,741,027.39
20,000 61,482,054.78
50,000 153,705,136.96
100,000 307,410,273.92
200,000 614,820,547.84
500,000 1,537,051,369.60
QAR tỷ lệ
28 tháng Sáu 2026
UZS QAR
coinmill.com
10,000.00 3
20,000.00 7
50,000.00 16
100,000.00 33
200,000.00 65
500,000.00 163
1,000,000.00 325
2,000,000.00 651
5,000,000.00 1626
10,000,000.00 3253
20,000,000.00 6506
50,000,000.00 16,265
100,000,000.00 32,530
200,000,000.00 65,060
500,000,000.00 162,649
1,000,000,000.00 325,298
2,000,000,000.00 650,596
UZS tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ