Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Qatar Rian và Uzbekistan Som được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Qatar Rian. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Soms hoặc Qatar Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


QAR UZS
coinmill.com
2 6131.94
5 15,329.84
10 30,659.69
20 61,319.37
50 153,298.43
100 306,596.86
200 613,193.72
500 1,532,984.29
1000 3,065,968.59
2000 6,131,937.17
5000 15,329,842.93
10,000 30,659,685.86
20,000 61,319,371.73
50,000 153,298,429.32
100,000 306,596,858.64
200,000 613,193,717.28
500,000 1,532,984,293.19
QAR tỷ lệ
25 tháng Ba 2026
UZS QAR
coinmill.com
10,000.00 3
20,000.00 7
50,000.00 16
100,000.00 33
200,000.00 65
500,000.00 163
1,000,000.00 326
2,000,000.00 652
5,000,000.00 1631
10,000,000.00 3262
20,000,000.00 6523
50,000,000.00 16,308
100,000,000.00 32,616
200,000,000.00 65,232
500,000,000.00 163,081
1,000,000,000.00 326,161
2,000,000,000.00 652,322
UZS tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ