Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nano và Uzbekistan Som được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Soms hoặc Nanos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Nano là tiền tệ không có nước. Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu NANO có thể được viết NANO. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái the Nano cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NANO có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 4 chữ số có nghĩa.


NANO UZS
coinmill.com
0.20000 11,359.37
0.50000 28,398.43
1.00000 56,796.87
2.00000 113,593.73
5.00000 283,984.33
10.00000 567,968.65
20.00000 1,135,937.31
50.00000 2,839,843.27
100.00000 5,679,686.54
200.00000 11,359,373.07
500.00000 28,398,432.68
1000.00000 56,796,865.35
2000.00000 113,593,730.71
5000.00000 283,984,326.77
10,000.00000 567,968,653.54
20,000.00000 1,135,937,307.07
50,000.00000 2,839,843,267.69
NANO tỷ lệ
29 tháng Mười một 2021
UZS NANO
coinmill.com
10,000.00 0.17607
20,000.00 0.35213
50,000.00 0.88033
100,000.00 1.76066
200,000.00 3.52132
500,000.00 8.80330
1,000,000.00 17.60661
2,000,000.00 35.21321
5,000,000.00 88.03303
10,000,000.00 176.06605
20,000,000.00 352.13211
50,000,000.00 880.33027
100,000,000.00 1760.66055
200,000,000.00 3521.32109
500,000,000.00 8803.30273
1,000,000,000.00 17,606.60547
2,000,000,000.00 35,213.21093
UZS tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ