Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Old Mexico Peso (MXP) và Uzbekistan Som (UZS) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mexico Peso và Uzbekistan Som được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tư 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Soms hoặc Mexico Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tư 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tư 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


MXN UZS
coinmill.com
10.00 5256.97
20.00 10,513.94
50.00 26,284.85
100.00 52,569.70
200.00 105,139.40
500.00 262,848.51
1000.00 525,697.01
2000.00 1,051,394.02
5000.00 2,628,485.06
10,000.00 5,256,970.11
20,000.00 10,513,940.23
50,000.00 26,284,850.57
100,000.00 52,569,701.14
200,000.00 105,139,402.28
500,000.00 262,848,505.71
1,000,000.00 525,697,011.42
2,000,000.00 1,051,394,022.84
MXN tỷ lệ
14 tháng Tư 2021
UZS MXN
coinmill.com
10,000.00 19.00
20,000.00 38.05
50,000.00 95.10
100,000.00 190.20
200,000.00 380.45
500,000.00 951.10
1,000,000.00 1902.25
2,000,000.00 3804.45
5,000,000.00 9511.20
10,000,000.00 19,022.35
20,000,000.00 38,044.75
50,000,000.00 95,111.80
100,000,000.00 190,223.65
200,000,000.00 380,447.30
500,000,000.00 951,118.20
1,000,000,000.00 1,902,236.40
2,000,000,000.00 3,804,472.85
UZS tỷ lệ
15 tháng Tư 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ