Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Uzbekistan Som và Veritaseum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 6 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Veritaseum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Veritaseums hoặc Uzbekistan Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). The Veritaseum là tiền tệ không có nước. Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu VERI có thể được viết VERI. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Veritaseum cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi UZS có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VERI có 15 chữ số có nghĩa.


UZS VERI
coinmill.com
10,000.00 0.026731
20,000.00 0.053461
50,000.00 0.133653
100,000.00 0.267306
200,000.00 0.534612
500,000.00 1.336530
1,000,000.00 2.673061
2,000,000.00 5.346122
5,000,000.00 13.365304
10,000,000.00 26.730608
20,000,000.00 53.461216
50,000,000.00 133.653039
100,000,000.00 267.306078
200,000,000.00 534.612155
500,000,000.00 1336.530388
1,000,000,000.00 2673.060777
2,000,000,000.00 5346.121553
UZS tỷ lệ
5 tháng Mười 2026
VERI UZS
coinmill.com
0.020000 7482.06
0.050000 18,705.15
0.100000 37,410.30
0.200000 74,820.60
0.500000 187,051.49
1.000000 374,102.98
2.000000 748,205.96
5.000000 1,870,514.90
10.000000 3,741,029.79
20.000000 7,482,059.58
50.000000 18,705,148.96
100.000000 37,410,297.92
200.000000 74,820,595.83
500.000000 187,051,489.58
1000.000000 374,102,979.16
2000.000000 748,205,958.33
5000.000000 1,870,514,895.82
VERI tỷ lệ
19 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ