Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Uzbekistan Som và Stellar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Stellar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Stellars hoặc Uzbekistan Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). The Stellar là tiền tệ không có nước. Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu XLM có thể được viết XLM. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Stellar cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XLM có 15 chữ số có nghĩa.


UZS XLM
coinmill.com
10,000.00 8.058
20,000.00 16.117
50,000.00 40.292
100,000.00 80.583
200,000.00 161.166
500,000.00 402.915
1,000,000.00 805.831
2,000,000.00 1611.662
5,000,000.00 4029.154
10,000,000.00 8058.309
20,000,000.00 16,116.617
50,000,000.00 40,291.543
100,000,000.00 80,583.087
200,000,000.00 161,166.173
500,000,000.00 402,915.433
1,000,000,000.00 805,830.866
2,000,000,000.00 1,611,661.731
UZS tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XLM UZS
coinmill.com
5.000 6204.78
10.000 12,409.55
20.000 24,819.10
50.000 62,047.76
100.000 124,095.52
200.000 248,191.04
500.000 620,477.60
1000.000 1,240,955.20
2000.000 2,481,910.39
5000.000 6,204,775.98
10,000.000 12,409,551.96
20,000.000 24,819,103.92
50,000.000 62,047,759.81
100,000.000 124,095,519.61
200,000.000 248,191,039.23
500,000.000 620,477,598.07
1,000,000.000 1,240,955,196.15
XLM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ