Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi New Mozambique Metical và Uzbekistan Som được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Soms hoặc New Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 4 chữ số có nghĩa.


MZN UZS
coinmill.com
50 9253.30
100 18,506.60
200 37,013.20
500 92,532.99
1000 185,065.98
2000 370,131.96
5000 925,329.90
10,000 1,850,659.80
20,000 3,701,319.60
50,000 9,253,299.00
100,000 18,506,598.00
200,000 37,013,196.01
500,000 92,532,990.02
1,000,000 185,065,980.05
2,000,000 370,131,960.09
5,000,000 925,329,900.23
10,000,000 1,850,659,800.45
MZN tỷ lệ
27 tháng Chín 2026
UZS MZN
coinmill.com
10,000.00 54
20,000.00 108
50,000.00 270
100,000.00 540
200,000.00 1081
500,000.00 2702
1,000,000.00 5403
2,000,000.00 10,807
5,000,000.00 27,017
10,000,000.00 54,035
20,000,000.00 108,070
50,000,000.00 270,174
100,000,000.00 540,348
200,000,000.00 1,080,696
500,000,000.00 2,701,739
1,000,000,000.00 5,403,478
2,000,000,000.00 10,806,957
UZS tỷ lệ
27 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ