Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Uzbekistan Som và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Uzbekistan Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). The NEM là tiền tệ không có nước. Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi UZS có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


UZS XEM
coinmill.com
10,000.00 22.174
20,000.00 44.348
50,000.00 110.871
100,000.00 221.742
200,000.00 443.485
500,000.00 1108.712
1,000,000.00 2217.423
2,000,000.00 4434.846
5,000,000.00 11,087.116
10,000,000.00 22,174.232
20,000,000.00 44,348.463
50,000,000.00 110,871.158
100,000,000.00 221,742.317
200,000,000.00 443,484.634
500,000,000.00 1,108,711.584
1,000,000,000.00 2,217,423.168
2,000,000,000.00 4,434,846.336
UZS tỷ lệ
24 tháng Mười 2026
XEM UZS
coinmill.com
20.000 9019.48
50.000 22,548.70
100.000 45,097.39
200.000 90,194.78
500.000 225,486.96
1000.000 450,973.91
2000.000 901,947.82
5000.000 2,254,869.56
10,000.000 4,509,739.12
20,000.000 9,019,478.24
50,000.000 22,548,695.59
100,000.000 45,097,391.18
200,000.000 90,194,782.35
500,000.000 225,486,955.88
1,000,000.000 450,973,911.76
2,000,000.000 901,947,823.52
5,000,000.000 2,254,869,558.79
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ