Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Uzbekistan Som và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Tư 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Uzbekistan Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Tư 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tư 2021 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


UZS XAU
coinmill.com
10,000.00 0.001
20,000.00 0.001
50,000.00 0.003
100,000.00 0.006
200,000.00 0.011
500,000.00 0.028
1,000,000.00 0.055
2,000,000.00 0.111
5,000,000.00 0.277
10,000,000.00 0.553
20,000,000.00 1.107
50,000,000.00 2.767
100,000,000.00 5.534
200,000,000.00 11.069
500,000,000.00 27.672
1,000,000,000.00 55.343
2,000,000,000.00 110.687
UZS tỷ lệ
9 tháng Tư 2021
XAU UZS
coinmill.com
0.001 9034.51
0.001 18,069.02
0.002 36,138.03
0.005 90,345.08
0.010 180,690.17
0.020 361,380.33
0.050 903,450.83
0.100 1,806,901.67
0.200 3,613,803.34
0.500 9,034,508.35
1.000 18,069,016.70
2.000 36,138,033.40
5.000 90,345,083.49
10.000 180,690,166.98
20.000 361,380,333.95
50.000 903,450,834.88
100.000 1,806,901,669.76
XAU tỷ lệ
3 tháng Tư 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ