Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Uzbekistan Som và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Uzbekistan Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi UZS có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


UZS XAU
coinmill.com
10,000.00 3735.434
20,000.00 7470.869
50,000.00 18,677.172
100,000.00 37,354.344
200,000.00 74,708.688
500,000.00 186,771.720
1,000,000.00 373,543.440
2,000,000.00 747,086.880
5,000,000.00 1,867,717.201
10,000,000.00 3,735,434.402
20,000,000.00 7,470,868.804
50,000,000.00 18,677,172.010
100,000,000.00 37,354,344.020
200,000,000.00 74,708,688.040
500,000,000.00 186,771,720.099
1,000,000,000.00 373,543,440.198
2,000,000,000.00 747,086,880.396
UZS tỷ lệ
19 tháng Chín 2026
XAU UZS
coinmill.com
5000.000 13,385.32
10,000.000 26,770.65
20,000.000 53,541.30
50,000.000 133,853.24
100,000.000 267,706.48
200,000.000 535,412.96
500,000.000 1,338,532.41
1,000,000.000 2,677,064.81
2,000,000.000 5,354,129.63
5,000,000.000 13,385,324.07
10,000,000.000 26,770,648.13
20,000,000.000 53,541,296.27
50,000,000.000 133,853,240.67
100,000,000.000 267,706,481.33
200,000,000.000 535,412,962.66
500,000,000.000 1,338,532,406.66
1,000,000,000.000 2,677,064,813.32
XAU tỷ lệ
19 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ