Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Syri và Uzbekistan Som được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Syri. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Soms hoặc Syria Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


SYP UZS
coinmill.com
2000.00 8565.54
5000.00 21,413.86
10,000.00 42,827.72
20,000.00 85,655.44
50,000.00 214,138.59
100,000.00 428,277.18
200,000.00 856,554.36
500,000.00 2,141,385.89
1,000,000.00 4,282,771.79
2,000,000.00 8,565,543.58
5,000,000.00 21,413,858.94
10,000,000.00 42,827,717.89
20,000,000.00 85,655,435.78
50,000,000.00 214,138,589.45
100,000,000.00 428,277,178.90
200,000,000.00 856,554,357.79
500,000,000.00 2,141,385,894.49
SYP tỷ lệ
3 tháng Mười hai 2021
UZS SYP
coinmill.com
10,000.00 2335.00
20,000.00 4669.75
50,000.00 11,674.75
100,000.00 23,349.25
200,000.00 46,698.75
500,000.00 116,746.75
1,000,000.00 233,493.75
2,000,000.00 466,987.25
5,000,000.00 1,167,468.25
10,000,000.00 2,334,936.50
20,000,000.00 4,669,873.00
50,000,000.00 11,674,682.25
100,000,000.00 23,349,364.50
200,000,000.00 46,698,729.25
500,000,000.00 116,746,823.00
1,000,000,000.00 233,493,646.00
2,000,000,000.00 466,987,292.00
UZS tỷ lệ
3 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ