Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Status và Uzbekistan Som được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Status. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Soms hoặc Statuses để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Status là tiền tệ không có nước. Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


SNT UZS
coinmill.com
20.000 8352.38
50.000 20,880.96
100.000 41,761.91
200.000 83,523.82
500.000 208,809.56
1000.000 417,619.12
2000.000 835,238.25
5000.000 2,088,095.61
10,000.000 4,176,191.23
20,000.000 8,352,382.45
50,000.000 20,880,956.13
100,000.000 41,761,912.27
200,000.000 83,523,824.54
500,000.000 208,809,561.35
1,000,000.000 417,619,122.69
2,000,000.000 835,238,245.39
5,000,000.000 2,088,095,613.47
SNT tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
UZS SNT
coinmill.com
10,000.00 23.945
20,000.00 47.891
50,000.00 119.726
100,000.00 239.453
200,000.00 478.905
500,000.00 1197.263
1,000,000.00 2394.526
2,000,000.00 4789.053
5,000,000.00 11,972.632
10,000,000.00 23,945.264
20,000,000.00 47,890.527
50,000,000.00 119,726.318
100,000,000.00 239,452.637
200,000,000.00 478,905.273
500,000,000.00 1,197,263.183
1,000,000,000.00 2,394,526.365
2,000,000,000.00 4,789,052.731
UZS tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ