Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Uzbekistan Som được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Soms hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ISK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


ISK UZS
coinmill.com
0 0.00
0 0.00
0 0.00
0 0.00
0 0.00
0 0.00
1 0.01
1 0.01
2 0.02
5 0.05
10 0.10
20 0.21
50 0.52
100 1.03
200 2.07
500 5.17
1000 10.33
ISK tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
UZS ISK
coinmill.com
0.00 0
0.00 0
0.00 0
0.00 0
0.00 0
0.00 0
0.01 0
0.01 1
0.02 2
0.05 5
0.10 10
0.20 19
0.50 48
1.00 97
2.00 194
5.00 484
10.00 968
UZS tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ