Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Uzbekistan Som được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Soms hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 4 chữ số có nghĩa.


ISK UZS
coinmill.com
100 9821.49
200 19,642.97
500 49,107.43
1000 98,214.87
2000 196,429.73
5000 491,074.33
10,000 982,148.65
20,000 1,964,297.31
50,000 4,910,743.27
100,000 9,821,486.53
200,000 19,642,973.06
500,000 49,107,432.65
1,000,000 98,214,865.30
2,000,000 196,429,730.61
5,000,000 491,074,326.52
10,000,000 982,148,653.03
20,000,000 1,964,297,306.07
ISK tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
UZS ISK
coinmill.com
10,000.00 102
20,000.00 204
50,000.00 509
100,000.00 1018
200,000.00 2036
500,000.00 5091
1,000,000.00 10,182
2,000,000.00 20,364
5,000,000.00 50,909
10,000,000.00 101,818
20,000,000.00 203,635
50,000,000.00 509,088
100,000,000.00 1,018,176
200,000,000.00 2,036,352
500,000,000.00 5,090,879
1,000,000,000.00 10,181,758
2,000,000,000.00 20,363,516
UZS tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ