|
Chào mừng! Login
| ||
| |||
Chuyển đổi Krona Iceland và Uzbekistan Som được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Tám 2026.
Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Soms hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.
Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ISK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.