Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tunisia Dinar và Uzbekistan Som được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tunisia Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Soms hoặc Tunisia dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu TND có thể được viết TD. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi TND có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 4 chữ số có nghĩa.


TND UZS
coinmill.com
2.000 7926.10
5.000 19,815.26
10.000 39,630.52
20.000 79,261.04
50.000 198,152.61
100.000 396,305.22
200.000 792,610.44
500.000 1,981,526.10
1000.000 3,963,052.21
2000.000 7,926,104.42
5000.000 19,815,261.04
10,000.000 39,630,522.09
20,000.000 79,261,044.18
50,000.000 198,152,610.44
100,000.000 396,305,220.88
200,000.000 792,610,441.77
500,000.000 1,981,526,104.42
TND tỷ lệ
30 tháng Chín 2026
UZS TND
coinmill.com
10,000.00 2.525
20,000.00 5.045
50,000.00 12.615
100,000.00 25.235
200,000.00 50.465
500,000.00 126.165
1,000,000.00 252.330
2,000,000.00 504.660
5,000,000.00 1261.655
10,000,000.00 2523.310
20,000,000.00 5046.615
50,000,000.00 12,616.540
100,000,000.00 25,233.075
200,000,000.00 50,466.155
500,000,000.00 126,165.385
1,000,000,000.00 252,330.765
2,000,000,000.00 504,661.530
UZS tỷ lệ
30 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ