Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethereum và Uzbekistan Som được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethereum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Soms hoặc Ethereums để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ethereum là tiền tệ không có nước. Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu ETH có thể được viết ETH. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái the Ethereum cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ETH có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 4 chữ số có nghĩa.


ETH UZS
coinmill.com
0.0005000 13,720.91
0.0010000 27,441.82
0.0020000 54,883.65
0.0050000 137,209.11
0.0100000 274,418.23
0.0200000 548,836.45
0.0500000 1,372,091.13
0.1000000 2,744,182.26
0.2000000 5,488,364.52
0.5000000 13,720,911.31
1.0000000 27,441,822.62
2.0000000 54,883,645.24
5.0000000 137,209,113.10
10.0000000 274,418,226.20
20.0000000 548,836,452.40
50.0000000 1,372,091,131.00
100.0000000 2,744,182,262.00
ETH tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
UZS ETH
coinmill.com
10,000.00 0.0003644
20,000.00 0.0007288
50,000.00 0.0018220
100,000.00 0.0036441
200,000.00 0.0072881
500,000.00 0.0182204
1,000,000.00 0.0364407
2,000,000.00 0.0728815
5,000,000.00 0.1822036
10,000,000.00 0.3644073
20,000,000.00 0.7288146
50,000,000.00 1.8220364
100,000,000.00 3.6440728
200,000,000.00 7.2881456
500,000,000.00 18.2203641
1,000,000,000.00 36.4407282
2,000,000,000.00 72.8814564
UZS tỷ lệ
31 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ