Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethereum và Uzbekistan Som được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethereum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Soms hoặc Ethereums để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ethereum là tiền tệ không có nước. Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu ETH có thể được viết ETH. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái the Ethereum cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ETH có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


ETH UZS
coinmill.com
0.0002000 8956.51
0.0005000 22,391.27
0.0010000 44,782.54
0.0020000 89,565.07
0.0050000 223,912.68
0.0100000 447,825.36
0.0200000 895,650.73
0.0500000 2,239,126.82
0.1000000 4,478,253.64
0.2000000 8,956,507.27
0.5000000 22,391,268.19
1.0000000 44,782,536.37
2.0000000 89,565,072.74
5.0000000 223,912,681.85
10.0000000 447,825,363.70
20.0000000 895,650,727.41
50.0000000 2,239,126,818.51
ETH tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
UZS ETH
coinmill.com
10,000.00 0.0002233
20,000.00 0.0004466
50,000.00 0.0011165
100,000.00 0.0022330
200,000.00 0.0044660
500,000.00 0.0111651
1,000,000.00 0.0223301
2,000,000.00 0.0446603
5,000,000.00 0.1116507
10,000,000.00 0.2233013
20,000,000.00 0.4466027
50,000,000.00 1.1165067
100,000,000.00 2.2330133
200,000,000.00 4.4660266
500,000,000.00 11.1650666
1,000,000,000.00 22.3301332
2,000,000,000.00 44.6602663
UZS tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ