Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethereum Classic và Uzbekistan Som được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethereum Classic. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Soms hoặc Ethereum Classics để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ethereum Classic là tiền tệ không có nước. Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu ETC có thể được viết ETC. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái the Ethereum Classic cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ETC có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 4 chữ số có nghĩa.


ETC UZS
coinmill.com
0.10000 8319.87
0.20000 16,639.75
0.50000 41,599.36
1.00000 83,198.73
2.00000 166,397.46
5.00000 415,993.65
10.00000 831,987.29
20.00000 1,663,974.58
50.00000 4,159,936.46
100.00000 8,319,872.91
200.00000 16,639,745.83
500.00000 41,599,364.57
1000.00000 83,198,729.14
2000.00000 166,397,458.28
5000.00000 415,993,645.71
10,000.00000 831,987,291.41
20,000.00000 1,663,974,582.83
ETC tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
UZS ETC
coinmill.com
10,000.00 0.12019
20,000.00 0.24039
50,000.00 0.60097
100,000.00 1.20194
200,000.00 2.40388
500,000.00 6.00971
1,000,000.00 12.01941
2,000,000.00 24.03883
5,000,000.00 60.09707
10,000,000.00 120.19414
20,000,000.00 240.38829
50,000,000.00 600.97072
100,000,000.00 1201.94144
200,000,000.00 2403.88287
500,000,000.00 6009.70718
1,000,000,000.00 12,019.41436
2,000,000,000.00 24,038.82873
UZS tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ