Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rian Ả-Rập-Xê-Út và Uzbekistan Som được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Soms hoặc Saudi Arabian Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 4 chữ số có nghĩa.


SAR UZS
coinmill.com
2 6289.64
5 15,724.09
10 31,448.18
20 62,896.36
50 157,240.91
100 314,481.82
200 628,963.63
500 1,572,409.08
1000 3,144,818.15
2000 6,289,636.31
5000 15,724,090.76
10,000 31,448,181.53
20,000 62,896,363.05
50,000 157,240,907.63
100,000 314,481,815.26
200,000 628,963,630.51
500,000 1,572,409,076.28
SAR tỷ lệ
21 tháng Chín 2026
UZS SAR
coinmill.com
10,000.00 3
20,000.00 6
50,000.00 16
100,000.00 32
200,000.00 64
500,000.00 159
1,000,000.00 318
2,000,000.00 636
5,000,000.00 1590
10,000,000.00 3180
20,000,000.00 6360
50,000,000.00 15,899
100,000,000.00 31,798
200,000,000.00 63,597
500,000,000.00 158,992
1,000,000,000.00 317,983
2,000,000,000.00 635,967
UZS tỷ lệ
27 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ