Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Afghani Afghanistan và Uzbekistan Som được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Soms hoặc Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AFN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 3 chữ số có nghĩa.


AFN UZS
coinmill.com
50 9066.19
100 18,132.38
200 36,264.75
500 90,661.88
1000 181,323.76
2000 362,647.53
5000 906,618.82
10,000 1,813,237.64
20,000 3,626,475.28
50,000 9,066,188.20
100,000 18,132,376.40
200,000 36,264,752.79
500,000 90,661,881.98
1,000,000 181,323,763.96
2,000,000 362,647,527.91
5,000,000 906,618,819.78
10,000,000 1,813,237,639.55
AFN tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
UZS AFN
coinmill.com
10,000.00 55
20,000.00 110
50,000.00 276
100,000.00 551
200,000.00 1103
500,000.00 2757
1,000,000.00 5515
2,000,000.00 11,030
5,000,000.00 27,575
10,000,000.00 55,150
20,000,000.00 110,300
50,000,000.00 275,750
100,000,000.00 551,500
200,000,000.00 1,102,999
500,000,000.00 2,757,498
1,000,000,000.00 5,514,997
2,000,000,000.00 11,029,994
UZS tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ