Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tanzania Shilling và Uzbekistan Som được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Tư 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Soms hoặc Tanzania shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Tư 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Tư 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


TZS UZS
coinmill.com
2000.00 9093.08
5000.00 22,732.69
10,000.00 45,465.38
20,000.00 90,930.77
50,000.00 227,326.91
100,000.00 454,653.83
200,000.00 909,307.66
500,000.00 2,273,269.15
1,000,000.00 4,546,538.30
2,000,000.00 9,093,076.60
5,000,000.00 22,732,691.50
10,000,000.00 45,465,382.99
20,000,000.00 90,930,765.98
50,000,000.00 227,326,914.95
100,000,000.00 454,653,829.90
200,000,000.00 909,307,659.81
500,000,000.00 2,273,269,149.51
TZS tỷ lệ
19 tháng Tư 2021
UZS TZS
coinmill.com
10,000.00 2199.50
20,000.00 4398.95
50,000.00 10,997.40
100,000.00 21,994.75
200,000.00 43,989.50
500,000.00 109,973.80
1,000,000.00 219,947.55
2,000,000.00 439,895.10
5,000,000.00 1,099,737.80
10,000,000.00 2,199,475.60
20,000,000.00 4,398,951.20
50,000,000.00 10,997,377.95
100,000,000.00 21,994,755.90
200,000,000.00 43,989,511.75
500,000,000.00 109,973,779.40
1,000,000,000.00 219,947,558.85
2,000,000,000.00 439,895,117.65
UZS tỷ lệ
19 tháng Tư 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ