Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Djiboutian và Uzbekistan Som được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Djiboutian . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Soms hoặc Djiboutian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DJF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 4 chữ số có nghĩa.


DJF UZS
coinmill.com
100 6624.88
200 13,249.76
500 33,124.40
1000 66,248.79
2000 132,497.59
5000 331,243.97
10,000 662,487.95
20,000 1,324,975.89
50,000 3,312,439.73
100,000 6,624,879.46
200,000 13,249,758.92
500,000 33,124,397.30
1,000,000 66,248,794.60
2,000,000 132,497,589.20
5,000,000 331,243,973.00
10,000,000 662,487,946.00
20,000,000 1,324,975,892.00
DJF tỷ lệ
28 tháng Chín 2026
UZS DJF
coinmill.com
10,000.00 150
20,000.00 300
50,000.00 750
100,000.00 1510
200,000.00 3020
500,000.00 7550
1,000,000.00 15,090
2,000,000.00 30,190
5,000,000.00 75,470
10,000,000.00 150,950
20,000,000.00 301,890
50,000,000.00 754,730
100,000,000.00 1,509,460
200,000,000.00 3,018,920
500,000,000.00 7,547,310
1,000,000,000.00 15,094,610
2,000,000,000.00 30,189,230
UZS tỷ lệ
28 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ