Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi NEO và Uzbekistan Som được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của NEO. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Soms hoặc NEOs để chuyển đổi loại tiền tệ.

The NEO là tiền tệ không có nước. Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu NEO có thể được viết NEO. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái the NEO cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NEO có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


NEO UZS
coinmill.com
0.050000 8712.74
0.100000 17,425.47
0.200000 34,850.94
0.500000 87,127.36
1.000000 174,254.72
2.000000 348,509.44
5.000000 871,273.59
10.000000 1,742,547.18
20.000000 3,485,094.37
50.000000 8,712,735.92
100.000000 17,425,471.85
200.000000 34,850,943.70
500.000000 87,127,359.24
1000.000000 174,254,718.48
2000.000000 348,509,436.96
5000.000000 871,273,592.41
10,000.000000 1,742,547,184.81
NEO tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
UZS NEO
coinmill.com
10,000.00 0.057387
20,000.00 0.114775
50,000.00 0.286936
100,000.00 0.573873
200,000.00 1.147745
500,000.00 2.869363
1,000,000.00 5.738726
2,000,000.00 11.477451
5,000,000.00 28.693628
10,000,000.00 57.387255
20,000,000.00 114.774510
50,000,000.00 286.936276
100,000,000.00 573.872552
200,000,000.00 1147.745104
500,000,000.00 2869.362760
1,000,000,000.00 5738.725520
2,000,000,000.00 11,477.451041
UZS tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ