Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Uzbekistan Som và Vanuatu Vatu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vanuatu Vatu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vanuatu Vatu hoặc Uzbekistan Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi UZS có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 3 chữ số có nghĩa.


UZS VUV
coinmill.com
10,000.00 105
20,000.00 210
50,000.00 525
100,000.00 1050
200,000.00 2099
500,000.00 5249
1,000,000.00 10,497
2,000,000.00 20,995
5,000,000.00 52,487
10,000,000.00 104,975
20,000,000.00 209,949
50,000,000.00 524,874
100,000,000.00 1,049,747
200,000,000.00 2,099,494
500,000,000.00 5,248,735
1,000,000,000.00 10,497,470
2,000,000,000.00 20,994,941
UZS tỷ lệ
29 tháng Chín 2026
VUV UZS
coinmill.com
100 9526.10
200 19,052.21
500 47,630.52
1000 95,261.04
2000 190,522.09
5000 476,305.22
10,000 952,610.44
20,000 1,905,220.88
50,000 4,763,052.21
100,000 9,526,104.42
200,000 19,052,208.84
500,000 47,630,522.09
1,000,000 95,261,044.18
2,000,000 190,522,088.35
5,000,000 476,305,220.88
10,000,000 952,610,441.77
20,000,000 1,905,220,883.53
VUV tỷ lệ
29 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ