Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Uzbekistan Som và Ounce đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce đồng hoặc Uzbekistan Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 5 chữ số có nghĩa.


UZS XCP
coinmill.com
0.00 3.93
0.00 7.85
0.00 15.70
0.00 39.26
0.00 78.51
0.00 157.03
0.01 392.57
0.01 785.13
0.02 1570.26
0.05 3925.66
0.10 7851.32
0.20 15,702.63
0.50 39,256.59
1.00 78,513.17
2.00 157,026.34
5.00 392,565.86
10.00 785,131.72
UZS tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
XCP UZS
coinmill.com
5.00 0.00
10.00 0.00
20.00 0.00
50.00 0.00
100.00 0.00
200.00 0.00
500.00 0.01
1000.00 0.01
2000.00 0.03
5000.00 0.06
10,000.00 0.13
20,000.00 0.25
50,000.00 0.64
100,000.00 1.27
200,000.00 2.55
500,000.00 6.37
1,000,000.00 12.74
XCP tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ