Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


BIF XAF
coinmill.com
2000 414
5000 1036
10,000 2072
20,000 4143
50,000 10,358
100,000 20,716
200,000 41,431
500,000 103,578
1,000,000 207,156
2,000,000 414,312
5,000,000 1,035,781
10,000,000 2,071,561
20,000,000 4,143,122
50,000,000 10,357,806
100,000,000 20,715,612
200,000,000 41,431,224
500,000,000 103,578,060
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XAF BIF
coinmill.com
500 2414
1000 4827
2000 9655
5000 24,136
10,000 48,273
20,000 96,546
50,000 241,364
100,000 482,728
200,000 965,455
500,000 2,413,639
1,000,000 4,827,277
2,000,000 9,654,554
5,000,000 24,136,386
10,000,000 48,272,771
20,000,000 96,545,542
50,000,000 241,363,856
100,000,000 482,727,712
XAF tỷ lệ
22 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ