Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nxt và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 6 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nxt. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Nxts để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Nxt là tiền tệ không có nước. Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu NXT có thể được viết NXT. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Nxt cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Sáu 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NXT có 11 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


NXT XAF
coinmill.com
50.0 429
100.0 859
200.0 1717
500.0 4293
1000.0 8586
2000.0 17,172
5000.0 42,929
10,000.0 85,859
20,000.0 171,718
50,000.0 429,294
100,000.0 858,589
200,000.0 1,717,178
500,000.0 4,292,944
1,000,000.0 8,585,888
2,000,000.0 17,171,776
5,000,000.0 42,929,439
10,000,000.0 85,858,879
NXT tỷ lệ
22 tháng Sáu 2021
XAF NXT
coinmill.com
500 58.2
1000 116.5
2000 232.9
5000 582.4
10,000 1164.7
20,000 2329.4
50,000 5823.5
100,000 11,647.0
200,000 23,294.0
500,000 58,235.1
1,000,000 116,470.2
2,000,000 232,940.4
5,000,000 582,351.0
10,000,000 1,164,701.9
20,000,000 2,329,403.8
50,000,000 5,823,509.5
100,000,000 11,647,019.1
XAF tỷ lệ
6 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ