Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nxt và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nxt. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Nxts để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Nxt là tiền tệ không có nước. Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu NXT có thể được viết NXT. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Nxt cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Sáu 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NXT có 11 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


NXT XAF
coinmill.com
50.0 436
100.0 871
200.0 1742
500.0 4356
1000.0 8712
2000.0 17,423
5000.0 43,558
10,000.0 87,115
20,000.0 174,231
50,000.0 435,577
100,000.0 871,154
200,000.0 1,742,308
500,000.0 4,355,769
1,000,000.0 8,711,539
2,000,000.0 17,423,078
5,000,000.0 43,557,695
10,000,000.0 87,115,389
NXT tỷ lệ
22 tháng Sáu 2021
XAF NXT
coinmill.com
500 57.4
1000 114.8
2000 229.6
5000 574.0
10,000 1147.9
20,000 2295.8
50,000 5739.5
100,000 11,479.0
200,000 22,958.1
500,000 57,395.1
1,000,000 114,790.3
2,000,000 229,580.6
5,000,000 573,951.4
10,000,000 1,147,902.8
20,000,000 2,295,805.6
50,000,000 5,739,514.0
100,000,000 11,479,028.1
XAF tỷ lệ
17 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ