Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nxt và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nxt. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Nxts để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Nxt là tiền tệ không có nước. Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu NXT có thể được viết NXT. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Nxt cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Sáu 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NXT có 11 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


NXT XAF
coinmill.com
50.0 445
100.0 890
200.0 1780
500.0 4449
1000.0 8898
2000.0 17,796
5000.0 44,489
10,000.0 88,978
20,000.0 177,957
50,000.0 444,891
100,000.0 889,783
200,000.0 1,779,566
500,000.0 4,448,915
1,000,000.0 8,897,829
2,000,000.0 17,795,658
5,000,000.0 44,489,145
10,000,000.0 88,978,291
NXT tỷ lệ
22 tháng Sáu 2021
XAF NXT
coinmill.com
500 56.2
1000 112.4
2000 224.8
5000 561.9
10,000 1123.9
20,000 2247.7
50,000 5619.3
100,000 11,238.7
200,000 22,477.4
500,000 56,193.5
1,000,000 112,387.0
2,000,000 224,773.9
5,000,000 561,934.8
10,000,000 1,123,869.6
20,000,000 2,247,739.3
50,000,000 5,619,348.2
100,000,000 11,238,696.4
XAF tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ