Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tunisia Dinar và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 6 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tunisia Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Tunisia dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu TND có thể được viết TD. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi TND có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


TND XAF
coinmill.com
0.200 334
0.500 834
1.000 1669
2.000 3337
5.000 8343
10.000 16,686
20.000 33,371
50.000 83,428
100.000 166,856
200.000 333,711
500.000 834,278
1000.000 1,668,556
2000.000 3,337,113
5000.000 8,342,782
10,000.000 16,685,564
20,000.000 33,371,129
50,000.000 83,427,821
TND tỷ lệ
6 tháng Tám 2026
XAF TND
coinmill.com
500 0.300
1000 0.600
2000 1.200
5000 2.995
10,000 5.995
20,000 11.985
50,000 29.965
100,000 59.930
200,000 119.865
500,000 299.660
1,000,000 599.320
2,000,000 1198.640
5,000,000 2996.600
10,000,000 5993.205
20,000,000 11,986.410
50,000,000 29,966.025
100,000,000 59,932.045
XAF tỷ lệ
5 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ