Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tunisia Dinar và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tunisia Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Tunisia dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu TND có thể được viết TD. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi TND có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


TND XAF
coinmill.com
2.000 376
5.000 940
10.000 1880
20.000 3760
50.000 9399
100.000 18,799
200.000 37,597
500.000 93,993
1000.000 187,986
2000.000 375,972
5000.000 939,929
10,000.000 1,879,858
20,000.000 3,759,716
50,000.000 9,399,289
100,000.000 18,798,578
200,000.000 37,597,156
500,000.000 93,992,889
TND tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XAF TND
coinmill.com
500 2.660
1000 5.320
2000 10.640
5000 26.600
10,000 53.195
20,000 106.390
50,000 265.980
100,000 531.955
200,000 1063.910
500,000 2659.775
1,000,000 5319.550
2,000,000 10,639.105
5,000,000 26,597.755
10,000,000 53,195.515
20,000,000 106,391.025
50,000,000 265,977.570
100,000,000 531,955.135
XAF tỷ lệ
17 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ