Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Namecoin và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namecoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Namecoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Namecoin là tiền tệ không có nước. Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


NMC XAF
coinmill.com
0.5000 387
1.0000 774
2.0000 1548
5.0000 3871
10.0000 7741
20.0000 15,482
50.0000 38,705
100.0000 77,411
200.0000 154,821
500.0000 387,053
1000.0000 774,105
2000.0000 1,548,210
5000.0000 3,870,526
10,000.0000 7,741,052
20,000.0000 15,482,103
50,000.0000 38,705,258
100,000.0000 77,410,516
NMC tỷ lệ
26 tháng Mười 2023
XAF NMC
coinmill.com
500 0.6459
1000 1.2918
2000 2.5836
5000 6.4591
10,000 12.9181
20,000 25.8363
50,000 64.5907
100,000 129.1814
200,000 258.3628
500,000 645.9071
1,000,000 1291.8142
2,000,000 2583.6283
5,000,000 6459.0708
10,000,000 12,918.1416
20,000,000 25,836.2831
50,000,000 64,590.7078
100,000,000 129,181.4156
XAF tỷ lệ
28 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ