Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Namecoin và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namecoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Namecoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Namecoin là tiền tệ không có nước. Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


NMC XAF
coinmill.com
0.5000 392
1.0000 784
2.0000 1568
5.0000 3920
10.0000 7841
20.0000 15,681
50.0000 39,203
100.0000 78,406
200.0000 156,811
500.0000 392,028
1000.0000 784,056
2000.0000 1,568,113
5000.0000 3,920,282
10,000.0000 7,840,563
20,000.0000 15,681,126
50,000.0000 39,202,816
100,000.0000 78,405,632
NMC tỷ lệ
26 tháng Mười 2023
XAF NMC
coinmill.com
500 0.6377
1000 1.2754
2000 2.5508
5000 6.3771
10,000 12.7542
20,000 25.5084
50,000 63.7709
100,000 127.5419
200,000 255.0837
500,000 637.7093
1,000,000 1275.4186
2,000,000 2550.8372
5,000,000 6377.0929
10,000,000 12,754.1858
20,000,000 25,508.3716
50,000,000 63,770.9289
100,000,000 127,541.8579
XAF tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ