Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Namecoin và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namecoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Namecoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Namecoin là tiền tệ không có nước. Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


NMC XAF
coinmill.com
0.5000 391
1.0000 782
2.0000 1564
5.0000 3910
10.0000 7819
20.0000 15,638
50.0000 39,096
100.0000 78,191
200.0000 156,383
500.0000 390,956
1000.0000 781,913
2000.0000 1,563,826
5000.0000 3,909,564
10,000.0000 7,819,129
20,000.0000 15,638,258
50,000.0000 39,095,645
100,000.0000 78,191,289
NMC tỷ lệ
26 tháng Mười 2023
XAF NMC
coinmill.com
500 0.6395
1000 1.2789
2000 2.5578
5000 6.3946
10,000 12.7891
20,000 25.5783
50,000 63.9457
100,000 127.8915
200,000 255.7830
500,000 639.4574
1,000,000 1278.9148
2,000,000 2557.8297
5,000,000 6394.5742
10,000,000 12,789.1484
20,000,000 25,578.2968
50,000,000 63,945.7420
100,000,000 127,891.4841
XAF tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ