Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Botswana Pula và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Botswana Pula. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Botswana Pulas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pula Botswana là tiền tệ Botswana (BW, BWA). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu BWP có thể được viết P. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Pula Botswana được chia thành 100 thebe. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Pula Botswana cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BWP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


BWP XAF
coinmill.com
10.00 436
20.00 872
50.00 2180
100.00 4361
200.00 8722
500.00 21,805
1000.00 43,609
2000.00 87,218
5000.00 218,046
10,000.00 436,091
20,000.00 872,182
50,000.00 2,180,455
100,000.00 4,360,911
200,000.00 8,721,821
500,000.00 21,804,553
1,000,000.00 43,609,107
2,000,000.00 87,218,214
BWP tỷ lệ
3 tháng Mười một 2026
XAF BWP
coinmill.com
500 11.47
1000 22.93
2000 45.86
5000 114.65
10,000 229.31
20,000 458.62
50,000 1146.55
100,000 2293.10
200,000 4586.20
500,000 11,465.50
1,000,000 22,930.99
2,000,000 45,861.98
5,000,000 114,654.95
10,000,000 229,309.90
20,000,000 458,619.80
50,000,000 1,146,549.51
100,000,000 2,293,099.02
XAF tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ