Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi VeriCoin và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của VeriCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc VeriCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The VeriCoin là tiền tệ không có nước. Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu VRC có thể được viết VRC. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the VeriCoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi VRC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


VRC XAF
coinmill.com
50.000 679
100.000 1357
200.000 2714
500.000 6785
1000.000 13,571
2000.000 27,142
5000.000 67,854
10,000.000 135,708
20,000.000 271,415
50,000.000 678,539
100,000.000 1,357,077
200,000.000 2,714,155
500,000.000 6,785,387
1,000,000.000 13,570,773
2,000,000.000 27,141,547
5,000,000.000 67,853,866
10,000,000.000 135,707,733
VRC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
XAF VRC
coinmill.com
500 36.844
1000 73.688
2000 147.376
5000 368.439
10,000 736.878
20,000 1473.755
50,000 3684.388
100,000 7368.777
200,000 14,737.554
500,000 36,843.884
1,000,000 73,687.768
2,000,000 147,375.537
5,000,000 368,438.842
10,000,000 736,877.684
20,000,000 1,473,755.369
50,000,000 3,684,388.422
100,000,000 7,368,776.844
XAF tỷ lệ
12 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ