Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi VeriCoin và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của VeriCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc VeriCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The VeriCoin là tiền tệ không có nước. Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu VRC có thể được viết VRC. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the VeriCoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi VRC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


VRC XAF
coinmill.com
50.000 685
100.000 1371
200.000 2742
500.000 6854
1000.000 13,708
2000.000 27,417
5000.000 68,542
10,000.000 137,083
20,000.000 274,167
50,000.000 685,417
100,000.000 1,370,834
200,000.000 2,741,668
500,000.000 6,854,170
1,000,000.000 13,708,340
2,000,000.000 27,416,680
5,000,000.000 68,541,701
10,000,000.000 137,083,402
VRC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
XAF VRC
coinmill.com
500 36.474
1000 72.948
2000 145.897
5000 364.741
10,000 729.483
20,000 1458.966
50,000 3647.415
100,000 7294.829
200,000 14,589.658
500,000 36,474.146
1,000,000 72,948.292
2,000,000 145,896.584
5,000,000 364,741.459
10,000,000 729,482.918
20,000,000 1,458,965.837
50,000,000 3,647,414.591
100,000,000 7,294,829.183
XAF tỷ lệ
11 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ