Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi New Mozambique Metical và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc New Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


MZN XAF
coinmill.com
50 448
100 895
200 1790
500 4475
1000 8950
2000 17,900
5000 44,751
10,000 89,501
20,000 179,002
50,000 447,506
100,000 895,012
200,000 1,790,024
500,000 4,475,059
1,000,000 8,950,118
2,000,000 17,900,237
5,000,000 44,750,592
10,000,000 89,501,183
MZN tỷ lệ
18 tháng Chín 2026
XAF MZN
coinmill.com
500 56
1000 112
2000 223
5000 559
10,000 1117
20,000 2235
50,000 5587
100,000 11,173
200,000 22,346
500,000 55,865
1,000,000 111,730
2,000,000 223,461
5,000,000 558,652
10,000,000 1,117,304
20,000,000 2,234,607
50,000,000 5,586,518
100,000,000 11,173,037
XAF tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ