Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi New Mozambique Metical và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc New Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MZN có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


MZN XAF
coinmill.com
50 451
100 901
200 1802
500 4505
1000 9010
2000 18,020
5000 45,051
10,000 90,101
20,000 180,203
50,000 450,507
100,000 901,015
200,000 1,802,030
500,000 4,505,074
1,000,000 9,010,148
2,000,000 18,020,297
5,000,000 45,050,741
10,000,000 90,101,483
MZN tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
XAF MZN
coinmill.com
500 55
1000 111
2000 222
5000 555
10,000 1110
20,000 2220
50,000 5549
100,000 11,099
200,000 22,197
500,000 55,493
1,000,000 110,986
2,000,000 221,972
5,000,000 554,930
10,000,000 1,109,860
20,000,000 2,219,719
50,000,000 5,549,298
100,000,000 11,098,596
XAF tỷ lệ
3 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ