Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


MGA XAF
coinmill.com
5000 653
10,000 1306
20,000 2612
50,000 6529
100,000 13,058
200,000 26,116
500,000 65,291
1,000,000 130,581
2,000,000 261,162
5,000,000 652,906
10,000,000 1,305,811
20,000,000 2,611,623
50,000,000 6,529,057
100,000,000 13,058,113
200,000,000 26,116,227
500,000,000 65,290,566
1,000,000,000 130,581,133
MGA tỷ lệ
20 tháng Chín 2026
XAF MGA
coinmill.com
500 3829
1000 7658
2000 15,316
5000 38,290
10,000 76,581
20,000 153,161
50,000 382,904
100,000 765,807
200,000 1,531,615
500,000 3,829,037
1,000,000 7,658,074
2,000,000 15,316,148
5,000,000 38,290,371
10,000,000 76,580,742
20,000,000 153,161,483
50,000,000 382,903,708
100,000,000 765,807,416
XAF tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ