Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Zloty Ba Lan và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Zloty Ba Lan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Ba Lan Zlotych để chuyển đổi loại tiền tệ.

Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


PLN XAF
coinmill.com
2.00 311
5.00 778
10.00 1556
20.00 3112
50.00 7779
100.00 15,558
200.00 31,116
500.00 77,789
1000.00 155,579
2000.00 311,157
5000.00 777,894
10,000.00 1,555,787
20,000.00 3,111,574
50,000.00 7,778,936
100,000.00 15,557,872
200,000.00 31,115,743
500,000.00 77,789,358
PLN tỷ lệ
5 tháng Hai 2026
XAF PLN
coinmill.com
500 3.21
1000 6.43
2000 12.86
5000 32.14
10,000 64.28
20,000 128.55
50,000 321.38
100,000 642.76
200,000 1285.52
500,000 3213.81
1,000,000 6427.61
2,000,000 12,855.23
5,000,000 32,138.07
10,000,000 64,276.14
20,000,000 128,552.29
50,000,000 321,380.72
100,000,000 642,761.44
XAF tỷ lệ
5 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ