Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ghana Cedi và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Ghana Cedis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GHS có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


GHS XAF
coinmill.com
10.00 526
20.00 1053
50.00 2631
100.00 5263
200.00 10,526
500.00 26,314
1000.00 52,628
2000.00 105,257
5000.00 263,142
10,000.00 526,283
20,000.00 1,052,566
50,000.00 2,631,416
100,000.00 5,262,832
200,000.00 10,525,664
500,000.00 26,314,160
1,000,000.00 52,628,320
2,000,000.00 105,256,640
GHS tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XAF GHS
coinmill.com
500 9.50
1000 19.00
2000 38.00
5000 95.01
10,000 190.01
20,000 380.02
50,000 950.06
100,000 1900.12
200,000 3800.24
500,000 9500.59
1,000,000 19,001.18
2,000,000 38,002.35
5,000,000 95,005.88
10,000,000 190,011.76
20,000,000 380,023.53
50,000,000 950,058.82
100,000,000 1,900,117.65
XAF tỷ lệ
19 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ