Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ghana Cedi và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Ghana Cedis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GHS có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


GHS XAF
coinmill.com
10.00 497
20.00 993
50.00 2484
100.00 4967
200.00 9934
500.00 24,835
1000.00 49,671
2000.00 99,342
5000.00 248,354
10,000.00 496,708
20,000.00 993,416
50,000.00 2,483,541
100,000.00 4,967,081
200,000.00 9,934,163
500,000.00 24,835,407
1,000,000.00 49,670,814
2,000,000.00 99,341,627
GHS tỷ lệ
18 tháng Chín 2026
XAF GHS
coinmill.com
500 10.07
1000 20.13
2000 40.27
5000 100.66
10,000 201.33
20,000 402.65
50,000 1006.63
100,000 2013.25
200,000 4026.51
500,000 10,066.27
1,000,000 20,132.55
2,000,000 40,265.09
5,000,000 100,662.74
10,000,000 201,325.47
20,000,000 402,650.94
50,000,000 1,006,627.36
100,000,000 2,013,254.72
XAF tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ