Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lari Georgia và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lari Georgia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Georgian Lari để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lari Georgia là tiền tệ Georgia (GE, GEO). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Lari Georgia được chia thành 100 tetri. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Lari Georgia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GEL có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


GEL XAF
coinmill.com
2.00 450
5.00 1125
10.00 2250
20.00 4500
50.00 11,249
100.00 22,498
200.00 44,995
500.00 112,489
1000.00 224,977
2000.00 449,954
5000.00 1,124,885
10,000.00 2,249,771
20,000.00 4,499,542
50,000.00 11,248,854
100,000.00 22,497,708
200,000.00 44,995,416
500,000.00 112,488,539
GEL tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XAF GEL
coinmill.com
500 2.22
1000 4.44
2000 8.89
5000 22.22
10,000 44.45
20,000 88.90
50,000 222.24
100,000 444.49
200,000 888.98
500,000 2222.45
1,000,000 4444.90
2,000,000 8889.79
5,000,000 22,224.49
10,000,000 44,448.97
20,000,000 88,897.95
50,000,000 222,244.86
100,000,000 444,489.73
XAF tỷ lệ
22 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ