Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lari Georgia và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lari Georgia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Georgian Lari để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lari Georgia là tiền tệ Georgia (GE, GEO). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Lari Georgia được chia thành 100 tetri. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Lari Georgia cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GEL có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


GEL XAF
coinmill.com
2.00 435
5.00 1088
10.00 2176
20.00 4352
50.00 10,879
100.00 21,758
200.00 43,517
500.00 108,792
1000.00 217,583
2000.00 435,166
5000.00 1,087,916
10,000.00 2,175,832
20,000.00 4,351,663
50,000.00 10,879,158
100,000.00 21,758,316
200,000.00 43,516,631
500,000.00 108,791,578
GEL tỷ lệ
20 tháng Chín 2026
XAF GEL
coinmill.com
500 2.30
1000 4.60
2000 9.19
5000 22.98
10,000 45.96
20,000 91.92
50,000 229.80
100,000 459.59
200,000 919.19
500,000 2297.97
1,000,000 4595.94
2,000,000 9191.89
5,000,000 22,979.72
10,000,000 45,959.44
20,000,000 91,918.88
50,000,000 229,797.20
100,000,000 459,594.40
XAF tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ