Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lari Georgia và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 6 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lari Georgia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Georgian Lari để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lari Georgia là tiền tệ Georgia (GE, GEO). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Lari Georgia được chia thành 100 tetri. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Lari Georgia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GEL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


GEL XAF
coinmill.com
0.20 301
0.50 752
1.00 1503
2.00 3006
5.00 7516
10.00 15,031
20.00 30,063
50.00 75,157
100.00 150,314
200.00 300,628
500.00 751,569
1000.00 1,503,138
2000.00 3,006,275
5000.00 7,515,688
10,000.00 15,031,375
20,000.00 30,062,750
50,000.00 75,156,876
GEL tỷ lệ
5 tháng Tám 2026
XAF GEL
coinmill.com
500 0.33
1000 0.67
2000 1.33
5000 3.33
10,000 6.65
20,000 13.31
50,000 33.26
100,000 66.53
200,000 133.06
500,000 332.64
1,000,000 665.28
2,000,000 1330.55
5,000,000 3326.38
10,000,000 6652.75
20,000,000 13,305.50
50,000,000 33,263.76
100,000,000 66,527.51
XAF tỷ lệ
5 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ