Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lesotho Loti và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lesotho Loti. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Lesotho Maloti để chuyển đổi loại tiền tệ.

Loti Lesotho là tiền tệ Lesotho (LS, LSO). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu LSL có thể được viết L, và M. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Loti Lesotho được chia thành 100 lisente. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Loti Lesotho cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LSL có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


LSL XAF
coinmill.com
10.00 352
20.00 704
50.00 1759
100.00 3518
200.00 7035
500.00 17,588
1000.00 35,176
2000.00 70,351
5000.00 175,878
10,000.00 351,757
20,000.00 703,514
50,000.00 1,758,784
100,000.00 3,517,568
200,000.00 7,035,137
500,000.00 17,587,842
1,000,000.00 35,175,683
2,000,000.00 70,351,366
LSL tỷ lệ
18 tháng Chín 2026
XAF LSL
coinmill.com
500 14.21
1000 28.43
2000 56.86
5000 142.14
10,000 284.29
20,000 568.57
50,000 1421.44
100,000 2842.87
200,000 5685.75
500,000 14,214.37
1,000,000 28,428.73
2,000,000 56,857.46
5,000,000 142,143.65
10,000,000 284,287.30
20,000,000 568,574.60
50,000,000 1,421,436.50
100,000,000 2,842,873.00
XAF tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ