Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lesotho Loti và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lesotho Loti. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Lesotho Maloti để chuyển đổi loại tiền tệ.

Loti Lesotho là tiền tệ Lesotho (LS, LSO). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu LSL có thể được viết L, và M. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Loti Lesotho được chia thành 100 lisente. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Loti Lesotho cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LSL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


LSL XAF
coinmill.com
10.00 305
20.00 610
50.00 1524
100.00 3049
200.00 6098
500.00 15,244
1000.00 30,488
2000.00 60,977
5000.00 152,442
10,000.00 304,884
20,000.00 609,767
50,000.00 1,524,418
100,000.00 3,048,836
200,000.00 6,097,673
500,000.00 15,244,182
1,000,000.00 30,488,365
2,000,000.00 60,976,729
LSL tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XAF LSL
coinmill.com
500 16.40
1000 32.80
2000 65.60
5000 164.00
10,000 327.99
20,000 655.99
50,000 1639.97
100,000 3279.94
200,000 6559.88
500,000 16,399.70
1,000,000 32,799.40
2,000,000 65,598.80
5,000,000 163,996.99
10,000,000 327,993.98
20,000,000 655,987.96
50,000,000 1,639,969.89
100,000,000 3,279,939.78
XAF tỷ lệ
17 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ