Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rian Ả-Rập-Xê-Út và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 6 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Saudi Arabian Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


SAR XAF
coinmill.com
2 303
5 758
10 1516
20 3031
50 7578
100 15,155
200 30,310
500 75,776
1000 151,552
2000 303,105
5000 757,762
10,000 1,515,525
20,000 3,031,049
50,000 7,577,623
100,000 15,155,245
200,000 30,310,491
500,000 75,776,226
SAR tỷ lệ
5 tháng Tám 2026
XAF SAR
coinmill.com
500 3
1000 7
2000 13
5000 33
10,000 66
20,000 132
50,000 330
100,000 660
200,000 1320
500,000 3299
1,000,000 6598
2,000,000 13,197
5,000,000 32,992
10,000,000 65,984
20,000,000 131,968
50,000,000 329,919
100,000,000 659,838
XAF tỷ lệ
5 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ