Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ringgit Malaysia và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ringgit Malaysia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Malaysia Ringgit để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


MYR XAF
coinmill.com
5.00 719
10.00 1437
20.00 2875
50.00 7187
100.00 14,373
200.00 28,747
500.00 71,867
1000.00 143,734
2000.00 287,468
5000.00 718,671
10,000.00 1,437,341
20,000.00 2,874,682
50,000.00 7,186,705
100,000.00 14,373,411
200,000.00 28,746,821
500,000.00 71,867,053
1,000,000.00 143,734,107
MYR tỷ lệ
3 tháng Mười một 2026
XAF MYR
coinmill.com
500 3.48
1000 6.96
2000 13.91
5000 34.79
10,000 69.57
20,000 139.15
50,000 347.86
100,000 695.73
200,000 1391.46
500,000 3478.65
1,000,000 6957.29
2,000,000 13,914.58
5,000,000 34,786.45
10,000,000 69,572.91
20,000,000 139,145.82
50,000,000 347,864.55
100,000,000 695,729.09
XAF tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ