Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bahraini Dinar và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bahraini Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Bahrain dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Bahrain là tiền tệ Bahrain (BH, BHR). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu BHD có thể được viết BD. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Dinar Bahrain được chia thành 1000 fils. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dinar Bahrain cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BHD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


BHD XAF
coinmill.com
0.20 305
0.50 764
1.00 1527
2.00 3054
5.00 7635
10.00 15,271
20.00 30,541
50.00 76,353
100.00 152,706
200.00 305,411
500.00 763,528
1000.00 1,527,056
2000.00 3,054,111
5000.00 7,635,278
10,000.00 15,270,556
20,000.00 30,541,112
50,000.00 76,352,780
BHD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XAF BHD
coinmill.com
500 0.35
1000 0.65
2000 1.30
5000 3.25
10,000 6.55
20,000 13.10
50,000 32.75
100,000 65.50
200,000 130.95
500,000 327.45
1,000,000 654.85
2,000,000 1309.70
5,000,000 3274.30
10,000,000 6548.55
20,000,000 13,097.10
50,000,000 32,742.75
100,000,000 65,485.50
XAF tỷ lệ
5 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ