Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Seychelles Rupee và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Seychelles Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Seychelles Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Seychelles là tiền tệ Seychelles (SC, SYC). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu SCR có thể được viết SR. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Rupee Seychelles được chia thành 100 cents. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Rupee Seychelles cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi SCR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


SCR XAF
coinmill.com
10.00 411
20.00 822
50.00 2055
100.00 4110
200.00 8219
500.00 20,549
1000.00 41,097
2000.00 82,194
5000.00 205,485
10,000.00 410,971
20,000.00 821,941
50,000.00 2,054,853
100,000.00 4,109,706
200,000.00 8,219,412
500,000.00 20,548,530
1,000,000.00 41,097,060
2,000,000.00 82,194,120
SCR tỷ lệ
11 tháng Chín 2026
XAF SCR
coinmill.com
500 12.15
1000 24.35
2000 48.65
5000 121.65
10,000 243.35
20,000 486.65
50,000 1216.65
100,000 2433.25
200,000 4866.55
500,000 12,166.30
1,000,000 24,332.65
2,000,000 48,665.30
5,000,000 121,663.20
10,000,000 243,326.40
20,000,000 486,652.80
50,000,000 1,216,632.05
100,000,000 2,433,264.05
XAF tỷ lệ
10 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ