Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


LYD XAF
coinmill.com
5.000 610
10.000 1220
20.000 2440
50.000 6101
100.000 12,202
200.000 24,403
500.000 61,008
1000.000 122,016
2000.000 244,031
5000.000 610,078
10,000.000 1,220,156
20,000.000 2,440,313
50,000.000 6,100,781
100,000.000 12,201,563
200,000.000 24,403,125
500,000.000 61,007,813
1,000,000.000 122,015,625
LYD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XAF LYD
coinmill.com
500 4.098
1000 8.196
2000 16.391
5000 40.978
10,000 81.957
20,000 163.913
50,000 409.784
100,000 819.567
200,000 1639.134
500,000 4097.836
1,000,000 8195.672
2,000,000 16,391.343
5,000,000 40,978.358
10,000,000 81,956.717
20,000,000 163,913.433
50,000,000 409,783.583
100,000,000 819,567.166
XAF tỷ lệ
1 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ