Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


LYD XAF
coinmill.com
5.000 596
10.000 1192
20.000 2385
50.000 5962
100.000 11,925
200.000 23,850
500.000 59,624
1000.000 119,248
2000.000 238,496
5000.000 596,239
10,000.000 1,192,478
20,000.000 2,384,955
50,000.000 5,962,389
100,000.000 11,924,777
200,000.000 23,849,554
500,000.000 59,623,886
1,000,000.000 119,247,772
LYD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XAF LYD
coinmill.com
500 4.193
1000 8.386
2000 16.772
5000 41.930
10,000 83.859
20,000 167.718
50,000 419.295
100,000 838.590
200,000 1677.180
500,000 4192.950
1,000,000 8385.901
2,000,000 16,771.802
5,000,000 41,929.504
10,000,000 83,859.009
20,000,000 167,718.018
50,000,000 419,295.044
100,000,000 838,590.088
XAF tỷ lệ
5 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ