Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


LYD XAF
coinmill.com
5.000 602
10.000 1203
20.000 2407
50.000 6017
100.000 12,033
200.000 24,066
500.000 60,166
1000.000 120,332
2000.000 240,664
5000.000 601,660
10,000.000 1,203,319
20,000.000 2,406,638
50,000.000 6,016,596
100,000.000 12,033,192
200,000.000 24,066,384
500,000.000 60,165,959
1,000,000.000 120,331,918
LYD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XAF LYD
coinmill.com
500 4.155
1000 8.310
2000 16.621
5000 41.552
10,000 83.103
20,000 166.207
50,000 415.517
100,000 831.035
200,000 1662.069
500,000 4155.174
1,000,000 8310.347
2,000,000 16,620.694
5,000,000 41,551.735
10,000,000 83,103.470
20,000,000 166,206.941
50,000,000 415,517.352
100,000,000 831,034.704
XAF tỷ lệ
22 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ