Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar quần đảo Cayman và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar quần đảo Cayman . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Cayman Islands đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Quần đảo Cayman Dollar là tiền tệ Quần đảo Cayman (KY, Cym). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu KYD có thể được viết CI$. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Quần đảo Cayman Dollar được chia thành 100 cents. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Quần đảo Cayman Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


KYD XAF
coinmill.com
0.50 351
1.00 702
2.00 1404
5.00 3509
10.00 7018
20.00 14,036
50.00 35,089
100.00 70,179
200.00 140,358
500.00 350,894
1000.00 701,788
2000.00 1,403,576
5000.00 3,508,940
10,000.00 7,017,880
20,000.00 14,035,760
50,000.00 35,089,399
100,000.00 70,178,798
KYD tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
XAF KYD
coinmill.com
500 0.71
1000 1.42
2000 2.85
5000 7.12
10,000 14.25
20,000 28.50
50,000 71.25
100,000 142.49
200,000 284.99
500,000 712.47
1,000,000 1424.93
2,000,000 2849.86
5,000,000 7124.66
10,000,000 14,249.32
20,000,000 28,498.64
50,000,000 71,246.59
100,000,000 142,493.18
XAF tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ