Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Won Hàn Quốc và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Hàn Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Hàn Quốc Won để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu KRW có thể được viết W. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


KRW XAF
coinmill.com
1000 378
2000 757
5000 1892
10,000 3784
20,000 7568
50,000 18,920
100,000 37,840
200,000 75,681
500,000 189,202
1,000,000 378,405
2,000,000 756,809
5,000,000 1,892,023
10,000,000 3,784,045
20,000,000 7,568,090
50,000,000 18,920,226
100,000,000 37,840,451
200,000,000 75,680,902
KRW tỷ lệ
22 tháng Ba 2026
XAF KRW
coinmill.com
500 1321
1000 2643
2000 5285
5000 13,213
10,000 26,427
20,000 52,853
50,000 132,134
100,000 264,267
200,000 528,535
500,000 1,321,337
1,000,000 2,642,675
2,000,000 5,285,349
5,000,000 13,213,373
10,000,000 26,426,746
20,000,000 52,853,492
50,000,000 132,133,731
100,000,000 264,267,462
XAF tỷ lệ
22 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ