Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Won Hàn Quốc và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Hàn Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Hàn Quốc Won để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu KRW có thể được viết W. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


KRW XAF
coinmill.com
1000 375
2000 749
5000 1873
10,000 3747
20,000 7494
50,000 18,734
100,000 37,468
200,000 74,937
500,000 187,341
1,000,000 374,683
2,000,000 749,365
5,000,000 1,873,413
10,000,000 3,746,826
20,000,000 7,493,652
50,000,000 18,734,131
100,000,000 37,468,262
200,000,000 74,936,525
KRW tỷ lệ
15 tháng Sáu 2026
XAF KRW
coinmill.com
500 1334
1000 2669
2000 5338
5000 13,345
10,000 26,689
20,000 53,379
50,000 133,446
100,000 266,893
200,000 533,785
500,000 1,334,463
1,000,000 2,668,925
2,000,000 5,337,851
5,000,000 13,344,627
10,000,000 26,689,255
20,000,000 53,378,510
50,000,000 133,446,274
100,000,000 266,892,548
XAF tỷ lệ
15 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ