Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Won Hàn Quốc và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Hàn Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Hàn Quốc Won để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu KRW có thể được viết W. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


KRW XAF
coinmill.com
1000 380
2000 760
5000 1899
10,000 3799
20,000 7598
50,000 18,994
100,000 37,988
200,000 75,975
500,000 189,939
1,000,000 379,877
2,000,000 759,754
5,000,000 1,899,386
10,000,000 3,798,772
20,000,000 7,597,544
50,000,000 18,993,861
100,000,000 37,987,722
200,000,000 75,975,445
KRW tỷ lệ
5 tháng Hai 2026
XAF KRW
coinmill.com
500 1316
1000 2632
2000 5265
5000 13,162
10,000 26,324
20,000 52,649
50,000 131,621
100,000 263,243
200,000 526,486
500,000 1,316,215
1,000,000 2,632,429
2,000,000 5,264,859
5,000,000 13,162,147
10,000,000 26,324,295
20,000,000 52,648,589
50,000,000 131,621,473
100,000,000 263,242,947
XAF tỷ lệ
5 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ