Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nepal Rupee và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Nepal Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NPR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


NPR XAF
coinmill.com
100.00 459
200.00 918
500.00 2295
1000.00 4590
2000.00 9181
5000.00 22,952
10,000.00 45,904
20,000.00 91,809
50,000.00 229,521
100,000.00 459,043
200,000.00 918,085
500,000.00 2,295,213
1,000,000.00 4,590,426
2,000,000.00 9,180,851
5,000,000.00 22,952,128
10,000,000.00 45,904,255
20,000,000.00 91,808,511
NPR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XAF NPR
coinmill.com
500 108.90
1000 217.85
2000 435.70
5000 1089.20
10,000 2178.45
20,000 4356.90
50,000 10,892.25
100,000 21,784.45
200,000 43,568.95
500,000 108,922.35
1,000,000 217,844.75
2,000,000 435,689.45
5,000,000 1,089,223.65
10,000,000 2,178,447.30
20,000,000 4,356,894.55
50,000,000 10,892,236.40
100,000,000 21,784,472.75
XAF tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ