Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nepal Rupee và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 6 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Nepal Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NPR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


NPR XAF
coinmill.com
0.00 433
0.00 866
0.00 1733
0.05 4332
0.10 8663
0.20 17,326
0.50 43,316
1.00 86,631
2.00 173,263
5.00 433,157
10.00 866,314
20.00 1,732,627
50.00 4,331,568
100.00 8,663,136
200.00 17,326,271
500.00 43,315,678
1000.00 86,631,357
NPR tỷ lệ
6 tháng Tám 2026
XAF NPR
coinmill.com
500 0.00
1000 0.00
2000 0.00
5000 0.05
10,000 0.10
20,000 0.25
50,000 0.60
100,000 1.15
200,000 2.30
500,000 5.75
1,000,000 11.55
2,000,000 23.10
5,000,000 57.70
10,000,000 115.45
20,000,000 230.85
50,000,000 577.15
100,000,000 1154.30
XAF tỷ lệ
5 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ