Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Uruguay và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Uruguay. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Uruguay peso để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


UYU XAF
coinmill.com
20.0 281
50.0 702
100.0 1403
200.0 2806
500.0 7016
1000.0 14,032
2000.0 28,065
5000.0 70,161
10,000.0 140,323
20,000.0 280,646
50,000.0 701,615
100,000.0 1,403,229
200,000.0 2,806,459
500,000.0 7,016,147
1,000,000.0 14,032,294
2,000,000.0 28,064,588
5,000,000.0 70,161,470
UYU tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
XAF UYU
coinmill.com
500 35.6
1000 71.3
2000 142.5
5000 356.3
10,000 712.6
20,000 1425.3
50,000 3563.2
100,000 7126.4
200,000 14,252.8
500,000 35,632.1
1,000,000 71,264.2
2,000,000 142,528.4
5,000,000 356,320.9
10,000,000 712,641.9
20,000,000 1,425,283.7
50,000,000 3,563,209.3
100,000,000 7,126,418.6
XAF tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ