Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Uruguay và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 6 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Uruguay. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Uruguay peso để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


UYU XAF
coinmill.com
50.0 706
100.0 1411
200.0 2823
500.0 7057
1000.0 14,113
2000.0 28,226
5000.0 70,566
10,000.0 141,131
20,000.0 282,262
50,000.0 705,655
100,000.0 1,411,311
200,000.0 2,822,621
500,000.0 7,056,553
1,000,000.0 14,113,106
2,000,000.0 28,226,212
5,000,000.0 70,565,531
10,000,000.0 141,131,061
UYU tỷ lệ
5 tháng Tám 2026
XAF UYU
coinmill.com
500 35.4
1000 70.9
2000 141.7
5000 354.3
10,000 708.6
20,000 1417.1
50,000 3542.8
100,000 7085.6
200,000 14,171.2
500,000 35,428.1
1,000,000 70,856.1
2,000,000 141,712.2
5,000,000 354,280.6
10,000,000 708,561.2
20,000,000 1,417,122.5
50,000,000 3,542,806.2
100,000,000 7,085,612.4
XAF tỷ lệ
5 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ