Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Uruguay và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Uruguay. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Uruguay peso để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


UYU XAF
coinmill.com
50.0 699
100.0 1398
200.0 2796
500.0 6990
1000.0 13,979
2000.0 27,959
5000.0 69,897
10,000.0 139,794
20,000.0 279,588
50,000.0 698,970
100,000.0 1,397,940
200,000.0 2,795,880
500,000.0 6,989,699
1,000,000.0 13,979,398
2,000,000.0 27,958,795
5,000,000.0 69,896,988
10,000,000.0 139,793,976
UYU tỷ lệ
22 tháng Ba 2026
XAF UYU
coinmill.com
500 35.8
1000 71.5
2000 143.1
5000 357.7
10,000 715.3
20,000 1430.7
50,000 3576.7
100,000 7153.4
200,000 14,306.8
500,000 35,766.9
1,000,000 71,533.8
2,000,000 143,067.7
5,000,000 357,669.2
10,000,000 715,338.4
20,000,000 1,430,676.8
50,000,000 3,576,692.0
100,000,000 7,153,384.0
XAF tỷ lệ
22 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ